Genistein (Isoflavone từ đậu nành) vs Vitamin C (Axit L-Ascorbic)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C15H10O5
Khối lượng phân tử
270.24 g/mol
CAS
446-72-0
Công thức phân tử
C6H8O6
Khối lượng phân tử
176.12 g/mol
| Genistein (Isoflavone từ đậu nành) GENISTEIN | Vitamin C (Axit L-Ascorbic) Vitamin C (Ascorbic Acid) | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Genistein (Isoflavone từ đậu nành) | Vitamin C (Axit L-Ascorbic) |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Chống oxy hoá |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | Chống oxy hoá, Sáng da, Chống lão hoá |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Vitamin C là antioxidant mạnh nhưng có độ ổn định thấp và dễ gây kích ứng. Genistein ổn định hơn, an toàn hơn và cấp ẩm tốt hơn.