Axit Ferulic vs Liquiritigenin (Chiết xuất từ cam thảo)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
1135-24-6
Công thức phân tử
C15H12O4
Khối lượng phân tử
256.25 g/mol
CAS
578-86-9
| Axit Ferulic FERULIC ACID | Liquiritigenin (Chiết xuất từ cam thảo) LIQUIRITIGENIN | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Axit Ferulic | Liquiritigenin (Chiết xuất từ cam thảo) |
| Phân loại | Bảo quản | Chống oxy hoá |
| EWG Score | 1/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Kháng khuẩn | Chống oxy hoá, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều chống oxy hóa. Ferulic acid thường được sử dụng trong các hỗn hợp stabilized antioxidant. Liquiritigenin đơn lẻ và an toàn hơn.