Axit Ferulic vs Axit Gallic
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
1135-24-6
Công thức phân tử
C7H6O5
Khối lượng phân tử
170.12 g/mol
CAS
149-91-7
| Axit Ferulic FERULIC ACID | Axit Gallic GALLIC ACID | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Axit Ferulic | Axit Gallic |
| Phân loại | Bảo quản | Chống oxy hoá |
| EWG Score | 1/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Kháng khuẩn | Chống oxy hoá |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Ferulic acid cũng là một polyphenol chống oxy hóa, nhưng axit gallic có khả năng trung hòa gốc tự do mạnh hơn. Ferulic acid thường được sử dụng trong các công thức lâu dài hơn.