Ethylhexyl Isopalmitate vs Squalane

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C24H48O2

Khối lượng phân tử

368.6 g/mol

CAS

93843-32-4

CAS

111-01-3

Ethylhexyl Isopalmitate

ETHYLHEXYL ISOPALMITATE

Squalane

SQUALANE

Tên tiếng ViệtEthylhexyl IsopalmitateSqualane
Phân loạiLàm mềmLàm mềm
EWG Score2/101/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngLàm mềm daLàm mềm da, Dưỡng tóc, Dưỡng da
Lợi ích
  • Làm mềm và mịn da, tạo cảm giác mượt mà tức thì
  • Cải thiện kết cấu và khả năng bôi trơn của các công thức mỹ phẩm
  • Thấm nhanh vào da mà không để lại cảm giác dính dầu
  • Giúp giữ ẩm tự nhiên của da bằng cách tạo lớp bảo vệ nhẹ
  • Cấp ẩm sâu mà không gây nhờn rít
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Làm mềm mịn và cải thiện kết cấu da
  • Chống oxy hóa và lão hóa sớm
Lưu ý
  • Có thể gây tắc lỗ chân lông ở những người có da dễ mụn, mặc dù mức độ comedogenicity thấp
  • Có thể gây kích ứng da ở những người có da nhạy cảm với ester dầu khoáng tổng hợp
  • Rất hiếm gặp phản ứng dị ứng
  • Có thể gây nhờn nhẹ nếu dùng quá nhiều

Nhận xét

Cả hai đều là chất làm mềm da nhẹ, nhưng Squalane là một thành phần tự nhiên từ thảo dược, trong khi Ethylhexyl Isopalmitate là tổng hợp. Squalane thấm vào da tự nhiên hơn nhưng Ethylhexyl Isopalmitate cải thiện kết cấu công thức tốt hơn.