Ethylhexyl Isopalmitate vs GLYCERYL STEARATE
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C24H48O2
Khối lượng phân tử
368.6 g/mol
CAS
93843-32-4
CAS
31566-31-1
| Ethylhexyl Isopalmitate ETHYLHEXYL ISOPALMITATE | GLYCERYL STEARATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Ethylhexyl Isopalmitate | GLYCERYL STEARATE |
| Phân loại | Làm mềm | Làm mềm |
| EWG Score | 2/10 | — |
| Gây mụn | 2/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | — |
| Công dụng | Làm mềm da | Làm mềm da, Nhũ hoá |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Glyceryl Stearate là một chất nhũ hóa với khả năng dưỡng ẩm, trong khi Ethylhexyl Isopalmitate chỉ là một chất làm mềm da. Glyceryl Stearate tạo độ nhịp chặt hơn nhưng nặng hơn.