Ethylhexanol (2-Ethylhexan-1-ol) vs Glycerin
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C8H18O
Khối lượng phân tử
130.23 g/mol
CAS
104-76-7
CAS
56-81-5
| Ethylhexanol (2-Ethylhexan-1-ol) ETHYLHEXANOL | Glycerin Glycerin | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Ethylhexanol (2-Ethylhexan-1-ol) | Glycerin |
| Phân loại | Hương liệu | Hoạt chất |
| EWG Score | 5/10 | 1/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 0/5 |
| Công dụng | Tạo hương | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Glycerin là humectant mạnh và làm mềm da, ethylhexanol chủ yếu là dung môi hương liệu với tác dụng làm mềm da nhẹ