Copolymer Ethylene-Propylene vs Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)

✓ Có thể dùng cùng nhau

🧪

Chưa có ảnh

CAS

9010-79-1

Công thức phân tử

C22H40O4

Khối lượng phân tử

368.5 g/mol

Copolymer Ethylene-Propylene

ETHYLENE/PROPYLENE COPOLYMER

Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)

1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE

Tên tiếng ViệtCopolymer Ethylene-PropyleneCyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/103/10
Gây mụn2/52/5
Kích ứng1/52/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo màng bảo vệ mịn màng trên da, giúp giữ ẩm và bảo vệ chống lại tác động ngoại cảnh
  • Cải thiện kết cấu và độ bền của sản phẩm, tạo hiệu ứng mịn và bóng mượt
  • Hoạt động như chất làm dày và tạo thể tích, giúp sản phẩm có độ dính và tính năng ổn định cao
  • Không tan trong nước, tạo lớp bảo vệ lâu trôi giúp kéo dài hiệu quả của trang điểm
  • Giúp làm sáng da và cải thiện độ rạng rỡ tự nhiên
  • Cải thiện cảm giác mềm mại và độ mịn của da
  • Tăng cường khả năng hòa tan của các chất hoạt động khác
  • Hỗ trợ ổn định công thức mỹ phẩm lâu dài
Lưu ý
  • Có thể gây tắc lỗ chân lông nếu sử dụng ở nồng độ cao cho da dễ mụn
  • Khó rửa sạch hoàn toàn, có thể để lại cảm giác bít trên da nếu không làm sạch đúng cách
  • Một số người có thể gặp phản ứng nhạy cảm với polymer tổng hợp
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Khả năng gây mụn ở da dầu nếu sử dụng quá liều
  • Dữ liệu an toàn lâu dài trên da người còn hạn chế, cần tiêu thụ cẩn thận