Copolymer Ethylene-Propylene vs Butanediol Bisdecanoate

✓ Có thể dùng cùng nhau

🧪

Chưa có ảnh

CAS

9010-79-1

Công thức phân tử

C24H46O4

Khối lượng phân tử

398.6 g/mol

Copolymer Ethylene-Propylene

ETHYLENE/PROPYLENE COPOLYMER

Butanediol Bisdecanoate

1,4-BUTANEDIOL BISDECANOATE

Tên tiếng ViệtCopolymer Ethylene-PropyleneButanediol Bisdecanoate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/10
Gây mụn2/52/5
Kích ứng1/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo màng bảo vệ mịn màng trên da, giúp giữ ẩm và bảo vệ chống lại tác động ngoại cảnh
  • Cải thiện kết cấu và độ bền của sản phẩm, tạo hiệu ứng mịn và bóng mượt
  • Hoạt động như chất làm dày và tạo thể tích, giúp sản phẩm có độ dính và tính năng ổn định cao
  • Không tan trong nước, tạo lớp bảo vệ lâu trôi giúp kéo dài hiệu quả của trang điểm
  • Làm sáng da và cải thiện tông màu da
  • Tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần hoạt chất
  • Cải thiện kết cấu da và làm mịn bề mặt
  • Giữ ẩm và tăng độ mềm mại cho da
Lưu ý
  • Có thể gây tắc lỗ chân lông nếu sử dụng ở nồng độ cao cho da dễ mụn
  • Khó rửa sạch hoàn toàn, có thể để lại cảm giác bít trên da nếu không làm sạch đúng cách
  • Một số người có thể gặp phản ứng nhạy cảm với polymer tổng hợp
  • Có thể gây kích ứng ở liều cao hoặc với da nhạy cảm
  • Nên tránh sử dụng quá mức vì có thể gây tắc lỗ chân lông
  • Cần kiểm tra độ tương thích trước khi sử dụng rộng rãi