Copolymer Ethylene/Kali Acrylate vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

🧪

Chưa có ảnh

CAS

27515-34-0

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

584-03-2

Copolymer Ethylene/Kali Acrylate

ETHYLENE/POTASSIUM ACRYLATE COPOLYMER

1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

Tên tiếng ViệtCopolymer Ethylene/Kali Acrylate1,2-Butanediol (Butylene Glycol)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score3/101/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng tóc, Dưỡng daGiữ ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Tạo màng bảo vệ giữ ẩm lâu dài trên da
  • Cải thiện độ mềm mại và mịn màng của da
  • Tăng cường hiệu quả dưỡng ẩm của các thành phần khác
  • Giúp tóc mềm mại, bóng khỏe và dễ chải
  • Cấp ẩm sâu và giữ độ ẩm cho da lâu dài
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Giúp tăng hấp thụ các thành phần hoạt chất khác
  • Tạo cảm giác mềm mại, không dính trên da
Lưu ý
  • Có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông ở da nhạy cảm hoặc da dầu nếu nồng độ quá cao
  • Khả năng tích tụ trên da với việc sử dụng dài hạn mà không làm sạch kỹ
  • Có thể gây kích ứng ở những người có da cực kỳ nhạy cảm hoặc dị ứng với polymers
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu sử dụng nồng độ cao (>10%)
  • Tiêu thụ qua da trong lượng lớn lâu dài cần theo dõi, mặc dù an toàn ở liều khuyến cáo