Ethylcellulose (Cellulose ethyl ether) vs Glycerin

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9004-57-3

CAS

56-81-5

Ethylcellulose (Cellulose ethyl ether)

ETHYLCELLULOSE

Glycerin

Glycerin

Tên tiếng ViệtEthylcellulose (Cellulose ethyl ether)Glycerin
Phân loạiKhácHoạt chất
EWG Score2/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Tạo màng bảo vệ trên da giúp giữ độ ẩm và tăng cường hiệu quả của các thành phần khác
  • Cải thiện độ bền và độ ổn định của công thức, kéo dài độ lưu trú của trang điểm trên da
  • Tăng độ sánh của sản phẩm, tạo cảm giác mịn màng và dễ chịu khi sử dụng
  • Hỗ trợ giữ nguyên hình dáng và cấu trúc của các sản phẩm định hình như mascara, eyeliner
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
Lưu ý
  • Có thể gây cảm giác khô khi dùng với nồng độ cao hoặc lặp lại lâu dài trên da nhạy cảm
  • Cần loại bỏ hoàn toàn bằng nước sạch để tránh tích tụ trên da, có thể làm tắc lỗ chân lông nếu không vệ sinh kỹ
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da