Ethyl Serinate (Ester Serine) vs Niacinamide
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C5H11NO3
Khối lượng phân tử
133.15 g/mol
CAS
4117-31-1
CAS
98-92-0
| Ethyl Serinate (Ester Serine) ETHYL SERINATE | Niacinamide Niacinamide | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Ethyl Serinate (Ester Serine) | Niacinamide |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Khác |
| EWG Score | 1/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc, Dưỡng da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|