Ethyl Serinate (Ester Serine) vs Glycerin
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C5H11NO3
Khối lượng phân tử
133.15 g/mol
CAS
4117-31-1
CAS
56-81-5
| Ethyl Serinate (Ester Serine) ETHYL SERINATE | Glycerin Glycerin | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Ethyl Serinate (Ester Serine) | Glycerin |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Hoạt chất |
| EWG Score | 1/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc, Dưỡng da | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là humectants mạnh, nhưng Ethyl Serinate có hệ số 'tacky' thấp hơn, ít gây cảm giác dính hơn, và phù hợp hơn cho làn da dầu. Glycerin nhanh hấp thụ hơn nhưng Ethyl Serinate giữ ẩm lâu hơn.