Ethyl Ricinoleate (Ester Dầu Thầu Dâu) vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C20H38O3
Khối lượng phân tử
326.5 g/mol
CAS
55066-53-0
Công thức phân tử
C10H18O3
Khối lượng phân tử
186.25 g/mol
CAS
765-01-5
| Ethyl Ricinoleate (Ester Dầu Thầu Dâu) ETHYL RICINOLEATE | Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa) 10-HYDROXYDECENOIC ACID | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Ethyl Ricinoleate (Ester Dầu Thầu Dâu) | Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa) |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 2/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Tạo hương, Dưỡng da | Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
So sánh thêm
Ethyl Ricinoleate (Ester Dầu Thầu Dâu) vs glycerinEthyl Ricinoleate (Ester Dầu Thầu Dâu) vs squalaneEthyl Ricinoleate (Ester Dầu Thầu Dâu) vs jojoba-oilAxit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa) vs glycerinAxit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa) vs hyaluronic-acidAxit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa) vs ceramides