Pyruvate Ethyl / Ethyl Pyruvate vs Niacinamide

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C5H8O3

Khối lượng phân tử

116.11 g/mol

CAS

617-35-6

CAS

98-92-0

Pyruvate Ethyl / Ethyl Pyruvate

ETHYL PYRUVATE

Niacinamide

Niacinamide

Tên tiếng ViệtPyruvate Ethyl / Ethyl PyruvateNiacinamide
Phân loạiDưỡng ẩmKhác
EWG Score2/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngDưỡng da
Lợi ích
  • Cung cấp độ ẩm sâu và cải thiện khả năng giữ nước của da
  • Hoạt động như chất chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi tổn thương từ gốc tự do
  • Giảm viêm và kích ứng, thích hợp cho da nhạy cảm
  • Cải thiện độ sáng mịn và giảm các dấu hiệu lão hóa sớm
  • Giảm thâm mụn và đốm nâu
  • Kiểm soát bã nhờn hiệu quả
  • Thu nhỏ lỗ chân lông
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở những người có da cực kỳ nhạy cảm hoặc dị ứng
  • Nồng độ cao có thể gây khô da nếu không kết hợp với các emollient thích hợp
  • Mùi hơi chua/sắc có thể không được một số người ưa chuộng
  • Có thể gây đỏ da nhẹ ở nồng độ cao (>10%)

Nhận xét

Niacinamide tập trung vào cải thiện độ đàn hồi, giảm lỗ chân lông, và kiểm soát dầu; ethyl pyruvate tập trung vào chống oxy hóa và dưỡng ẩm sâu. Chúng có tác dụng bổ sung cho nhau.