Pyruvate Ethyl / Ethyl Pyruvate vs Axit Glycolic

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C5H8O3

Khối lượng phân tử

116.11 g/mol

CAS

617-35-6

CAS

79-14-1

Pyruvate Ethyl / Ethyl Pyruvate

ETHYL PYRUVATE

Axit Glycolic

GLYCOLIC ACID

Tên tiếng ViệtPyruvate Ethyl / Ethyl PyruvateAxit Glycolic
Phân loạiDưỡng ẩmKhác
EWG Score2/104/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/54/5
Công dụngDưỡng da
Lợi ích
  • Cung cấp độ ẩm sâu và cải thiện khả năng giữ nước của da
  • Hoạt động như chất chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi tổn thương từ gốc tự do
  • Giảm viêm và kích ứng, thích hợp cho da nhạy cảm
  • Cải thiện độ sáng mịn và giảm các dấu hiệu lão hóa sớm
  • Tẩy tế bào chết hiệu quả, làm mịn và sáng da
  • Giảm thâm mụn và đều màu da
  • Kích thích tái tạo collagen, giảm nếp nhăn
  • Thu nhỏ lỗ chân lông và kiểm soát dầu
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở những người có da cực kỳ nhạy cảm hoặc dị ứng
  • Nồng độ cao có thể gây khô da nếu không kết hợp với các emollient thích hợp
  • Mùi hơi chua/sắc có thể không được một số người ưa chuộng
  • Có thể gây kích ứng, đỏ da và bong tróc khi mới sử dụng
  • Làm da nhạy cảm với ánh nắng, cần dùng kem chống nắng
  • Không phù hợp cho da quá nhạy cảm hoặc đang tổn thương

Nhận xét

Glycolic acid là một axit alpha-hydroxy (AHA) mạnh mẽ với tác dụng tẩy da chết rõ rệt, trong khi ethyl pyruvate là một alpha-keto ester nhẹ nhàng hơn với tác dụng chính là dưỡng ẩm và chống oxy hóa. Glycolic acid có thể gây kích ứng hơn ở da nhạy cảm.