Pyruvate Ethyl / Ethyl Pyruvate vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C5H8O3

Khối lượng phân tử

116.11 g/mol

CAS

617-35-6

CAS

106-69-4

Pyruvate Ethyl / Ethyl Pyruvate

ETHYL PYRUVATE

Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

Tên tiếng ViệtPyruvate Ethyl / Ethyl PyruvateHexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngDưỡng daGiữ ẩm
Lợi ích
  • Cung cấp độ ẩm sâu và cải thiện khả năng giữ nước của da
  • Hoạt động như chất chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi tổn thương từ gốc tự do
  • Giảm viêm và kích ứng, thích hợp cho da nhạy cảm
  • Cải thiện độ sáng mịn và giảm các dấu hiệu lão hóa sớm
  • Humectant mạnh: giữ ẩm tốt hơn glycerin ở nồng độ thấp hơn
  • Cải thiện độ mềm mại và khó chịu của da liền sau sử dụng
  • Dung môi an toàn cho các hoạt chất khác
  • Điều chỉnh độ nhớt, làm cho sản phẩm dễ thoa hơn
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở những người có da cực kỳ nhạy cảm hoặc dị ứng
  • Nồng độ cao có thể gây khô da nếu không kết hợp với các emollient thích hợp
  • Mùi hơi chua/sắc có thể không được một số người ưa chuộng
An toàn