Ethyl Pelargonate / Ethyl Nonanoate vs Niacinamide

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H22O2

Khối lượng phân tử

186.29 g/mol

CAS

123-29-5

CAS

98-92-0

Ethyl Pelargonate / Ethyl Nonanoate

ETHYL PELARGONATE

Niacinamide

Niacinamide

Tên tiếng ViệtEthyl Pelargonate / Ethyl NonanoateNiacinamide
Phân loạiLàm mềmKhác
EWG Score2/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngLàm mềm da, Tạo hương
Lợi ích
  • Làm mềm và mịn da, tăng cảm giác mềm mại khi sử dụng
  • Giúp cải thiện khả năng trôi chảy (spreadability) của sản phẩm
  • Cung cấp tính chất hoạt chất hương liệu tự nhiên
  • Không để lại cảm giác dính hoặc quá dầu trên da
  • Giảm thâm mụn và đốm nâu
  • Kiểm soát bã nhờn hiệu quả
  • Thu nhỏ lỗ chân lông
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng ở nồng độ cao hoặc với da nhạy cảm
  • Có thể gây hơi khô da nếu sử dụng quá liều trong công thức
  • Có thể gây đỏ da nhẹ ở nồng độ cao (>10%)