Ethyl Methicone (Methicone Ethyl) vs Cồn Arachidyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C20H42O

Khối lượng phân tử

298.5 g/mol

CAS

629-96-9

Ethyl Methicone (Methicone Ethyl)

ETHYL METHICONE

Cồn Arachidyl

ARACHIDYL ALCOHOL

Tên tiếng ViệtEthyl Methicone (Methicone Ethyl)Cồn Arachidyl
Phân loạiLàm mềmLàm mềm
EWG Score3/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng0/50/5
Công dụngLàm mềm daLàm mềm da
Lợi ích
  • Tạo cảm giác mềm mại, trơn tượt trên da ngay lập tức
  • Cải thiện khả năng trải dụng và kết cấu của sản phẩm
  • Giữ ẩm và bảo vệ da mà không gây hiện tượng bít tắc lỗ chân lông
  • Tăng độ bóng tự nhiên và làm da trông sáng khỏe hơn
  • Mềm mại và làm ẩm da sâu, tăng cảm giác mịn màng và mơn mởn
  • Ổn định nhũ tương, giúp kết cấu sản phẩm đồng nhất và dễ sử dụng
  • Điều chỉnh độ sánh phù hợp, tạo kết cấu bơ mượt mà hoặc nhẹ tùy công thức
  • An toàn cho mọi loại da, không gây kích ứng hoặc nghẹt lỗ chân lông
Lưu ýAn toànAn toàn