ETHYL HEXANOATE vs Acetate Heptaenyl cis-3

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

123-66-0

Công thức phân tử

C9H16O2

Khối lượng phân tử

156.22 g/mol

CAS

1576-78-9

ETHYL HEXANOATEAcetate Heptaenyl cis-3

CIS-3-HEPTENYL ACETATE

Tên tiếng ViệtETHYL HEXANOATEAcetate Heptaenyl cis-3
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/10
Gây mụn
Kích ứng1/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm tươi mát với nốt cỏ và quả mọng tự nhiên
  • Cải thiện hương liệu tổng thể của sản phẩm mỹ phẩm
  • Tăng cường tính hấp dẫn và độ bền của mùi hương trên da
  • Giúp che phủ các mùi hóa học không mong muốn từ các thành phần khác
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây dị ứng da ở một số người nhạy cảm với các chất tạo hương tổng hợp
  • Nguy cơ gây kích ứng hoặc viêm nếu sử dụng trong nồng độ cao hoặc trên da nhạy cảm
  • Có thể gây phốt nhạy khi tiếp xúc ánh nắng mặt trời (photosensitivity) ở một số cá thể