Ethyl Cinnamate vs Propionat Hydrocinnamyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H12O2

Khối lượng phân tử

176.21 g/mol

CAS

103-36-6

Công thức phân tử

C12H16O2

Khối lượng phân tử

192.25 g/mol

CAS

122-74-7

Ethyl Cinnamate

ETHYL CINNAMATE

Propionat Hydrocinnamyl

HYDROCINNAMYL PROPIONATE

Tên tiếng ViệtEthyl CinnamatePropionat Hydrocinnamyl
Phân loạiChống nắngHương liệu
EWG Score6/102/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hương, Hấp thụ tia UVTạo hương
Lợi ích
  • Hấp thụ tia UVB và UVA để bảo vệ da khỏi tổn thương ánh nắng
  • Cung cấp mùi hương nhẹ nhàng, tự nhiên cho sản phẩm
  • Hoạt động như một chất ổn định để cải thiện tính ổn định của công thức
  • Giúp tăng cường hiệu quả của các thành phần chống oxy hóa khác
  • Tạo mùi hương lâu trôi và ổn định trong công thức mỹ phẩm
  • Cải thiện hương thơm tổng thể với ghi chú ấm áp, gỗ tự nhiên
  • An toàn với da khi được sử dụng ở nồng độ phù hợp
  • Tương thích với nhiều loại cơ sở mỹ phẩm khác nhau
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Có tiềm năng gây quá tải nội tiết ở một số cá nhân
  • Có thể dẫn đến phản ứng quang độc tính ở những người nhạy cảm với ánh nắng
  • Có thể gây dị ứng da hoặc kích ứng ở những người nhạy cảm với hương liệu
  • Nồng độ cao có thể gây phản ứng phôi nhiễm trên da nhạy cảm
  • Cần kiểm tra bằng patch test trước khi sử dụng trên mặt

Nhận xét

Cả hai là hương liệu ester cinnamate, Hydrocinnamyl Propionate bền vững hơn và có ghi chú gỗ, Ethyl Cinnamate nhẹ hơn và biến mất nhanh hơn