Ethyl Cinnamate vs Ethyl benzoylacetate / Benzoylacetate ethyl
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C11H12O2
Khối lượng phân tử
176.21 g/mol
CAS
103-36-6
Công thức phân tử
C11H12O3
Khối lượng phân tử
192.21 g/mol
CAS
94-02-0
| Ethyl Cinnamate ETHYL CINNAMATE | Ethyl benzoylacetate / Benzoylacetate ethyl ETHYL BENZOYLACETATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Ethyl Cinnamate | Ethyl benzoylacetate / Benzoylacetate ethyl |
| Phân loại | Chống nắng | Hương liệu |
| EWG Score | 6/10 | — |
| Gây mụn | 2/5 | — |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | Tạo hương, Hấp thụ tia UV | Tạo hương |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là ester tạo mùi, nhưng ethyl cinnamate có ghi chú cinnamon/quế mạnh mẽ hơn, trong khi ethyl benzoylacetate có hương cacao mellow hơn