Ethyl Carbazido Hyaluronate RH-Polypeptide-3 vs Natri Hyaluronate

✓ Có thể dùng cùng nhau
Ethyl Carbazido Hyaluronate RH-Polypeptide-3

ETHYL CARBAZIDO HYALURONATE RH-POLYPEPTIDE-3

Natri Hyaluronate

SODIUM HYALURONATE

Tên tiếng ViệtEthyl Carbazido Hyaluronate RH-Polypeptide-3Natri Hyaluronate
Phân loạiChống oxy hoáDưỡng ẩm
EWG Score1/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngChống oxy hoá, Giữ ẩmGiữ ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, giảm thiểu tác hại của gốc tự do
  • Giữ ẩm sâu nhờ phân tử axit hyaluronic
  • Cải thiện độ đàn hồi và căng bóng của da
  • Hỗ trợ xây dựng peptide giúp tái tạo collagen
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài cho da
  • Làm đầy nếp nhăn và rãnh nhỏ tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc cho da
  • Hỗ trợ phục hồi hàng rào bảo vệ da
Lưu ý
  • Được chiết xuất từ công nghệ sinh học, độ tinh sạch phụ thuộc vào nhà sản xuất
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da rất nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Dữ liệu an toàn lâu dài còn hạn chế do thành phần tương đối mới
  • Có thể gây bong tróc nhẹ khi sử dụng nồng độ cao
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ lớp da sâu

Nhận xét

Sodium Hyaluronate là dạng muối của axit hyaluronate, chỉ có khả năng giữ ẩm, trong khi Ethyl Carbazido Hyaluronate RH-Polypeptide-3 kết hợp cả khả năng giữ ẩm và chống oxy hóa nhờ thành phần peptide.