Ethyl benzoylacetate / Benzoylacetate ethyl vs Vanilla (Vanillin)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H12O3

Khối lượng phân tử

192.21 g/mol

CAS

94-02-0

Công thức phân tử

C8H8O3

Khối lượng phân tử

152.15 g/mol

CAS

121-33-5

Ethyl benzoylacetate / Benzoylacetate ethyl

ETHYL BENZOYLACETATE

Vanilla (Vanillin)

VANILLIN

Tên tiếng ViệtEthyl benzoylacetate / Benzoylacetate ethylVanilla (Vanillin)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/10
Gây mụn
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngChe mùi
Lợi ích
  • Tạo mùi thơm phức tạp với ghi chú cacao và socola
  • Cải thiện cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Ổn định và kéo dài hương thơm của mỹ phẩm
  • Tương thích tốt với các thành phần mỹ phẩm khác
  • Tạo mùi hương dễ chịu, che phủ mùi không mong muốn
  • Có tính chất chống oxy hóa nhẹ
  • Giúp sản phẩm có hương thơm kéo dài
  • Tương thích với nhiều công thức mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc bị hư tổn ở nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng với thành phần mùi hợp thành
  • Có khả năng gây photoallergy ở một số trường hợp hiếm
  • Có khả năng gây kích ứng ở những người da nhạy cảm hoặc dị ứng
  • Có thể làm xấu tình trạng da dầu nếu sử dụng thường xuyên

Nhận xét

Vanillin là thành phần tự nhiên/tổng hợp với hương vanilla đơn giản, ethyl benzoylacetate phức tạp hơn với nhiều ghi chú khác nhau