ETHYL ACETATE vs Ethyl Cyclohexene-1-Carboxylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

141-78-6

CAS

15111-56-5

ETHYL ACETATEEthyl Cyclohexene-1-Carboxylate

ETHYLCYCLOHEXENE-1-CARBOXYLATE

Tên tiếng ViệtETHYL ACETATEEthyl Cyclohexene-1-Carboxylate
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score
Gây mụn
Kích ứng1/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương liệu độc đáo và bền vững
  • Cải thiện hiệu ứng hương của sản phẩm
  • Ổn định về hóa học, không dễ bị phân hủy
  • Giảm cảm giác khô sau sử dụng nhờ tính ester
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng ở những người da rất nhạy cảm với hương liệu
  • Tiếp xúc lâu dài ở nồng độ cao có thể gây tác dụng sinh sản hoặc phát triển (cần theo dõi thêm)
  • Có khả năng nhạy cảm tiếp xúc ở số ít trường hợp

Nhận xét

Ethyl Acetate là một ester bay hơi nhanh hơn, trong khi Ethyl Cyclohexene-1-Carboxylate ổn định và lâu hơn. Ethyl Acetate thường là hương ghi chú cao (top note), còn Ethyl Cyclohexene-1-Carboxylate là middle note.