ETHYL ACETATE vs Ethyl Heptanoate (Ethyl Oenanthate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

141-78-6

Công thức phân tử

C9H18O2

Khối lượng phân tử

158.24 g/mol

CAS

106-30-9

ETHYL ACETATEEthyl Heptanoate (Ethyl Oenanthate)

ETHYL HEPTANOATE

Tên tiếng ViệtETHYL ACETATEEthyl Heptanoate (Ethyl Oenanthate)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/10
Gây mụn
Kích ứng1/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi trái cây tươi mới và dễ chịu
  • Cải thiện tâm trạng và cảm giác khi sử dụng sản phẩm
  • Khử mùi hôi tự nhiên của các thành phần khác
  • Giúp tăng tính hấp dẫn và premium của sản phẩm
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Tiếp xúc lâu dài có thể gây nhạy cảm hoặc dị ứng nhẹ ở một số người
  • Dễ bay hơi, hiệu quả hương thơm có thể giảm theo thời gian

Nhận xét

Cả hai đều là ester thơm, nhưng ethyl acetate có mùi sắc nét, cắt, giống acetone, trong khi ethyl heptanoate mang mùi trái cây mềm mại, dễ chịu hơn.