ETHYL ACETATE vs Acetate xyclohexyxl
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
141-78-6
Công thức phân tử
C8H14O2
Khối lượng phân tử
142.20 g/mol
CAS
622-45-7
| ETHYL ACETATE | Acetate xyclohexyxl CYCLOHEXYL ACETATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | ETHYL ACETATE | Acetate xyclohexyxl |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | — | 3/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | — | 1/5 |
| Công dụng | Tạo hương | Tạo hương |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cyclohexyl Acetate và Ethyl Acetate đều là ester acetate nhưng khác nhau ở cấu trúc chuỗi carbon. Ethyl Acetate bay hơi nhanh hơn, trong khi Cyclohexyl Acetate có độ bay hơi chậm hơn.