Ethoxyethyl Methacrylate vs Dimethicone
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C8H14O3
Khối lượng phân tử
158.19 g/mol
CAS
51289-08-8
CAS
63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6
| Ethoxyethyl Methacrylate ETHOXYETHYL METHACRYLATE | Dimethicone DIMETHICONE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Ethoxyethyl Methacrylate | Dimethicone |
| Phân loại | Khác | Làm mềm |
| EWG Score | 4/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | Làm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Dimethicone là silicone film former, trong khi EEMA là acrylate. Dimethicone mịn hơn, EEMA bền hơn và kháng nước tốt hơn