Ethoxyethyl Methacrylate vs Butanediol Dimethacrylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C8H14O3

Khối lượng phân tử

158.19 g/mol

CAS

51289-08-8

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Ethoxyethyl Methacrylate

ETHOXYETHYL METHACRYLATE

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Tên tiếng ViệtEthoxyethyl MethacrylateButanediol Dimethacrylate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo màng bảo vệ durable trên da/tóc, giữ các sản phẩm lâu dài
  • Cải thiện độ bền và độ cứng của các công thức makeup và hair care
  • Tạo kết cấu mịn và mượt trên bề mặt ứng dụng
  • Giúp tăng cường độ mềm dẻo và tính thẩm mỹ của các sản phẩm
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu tiếp xúc trực tiếp kéo dài
  • Cần tránh tiếp xúc với mắt; nếu dùng trong mascara phải có công thức an toàn
  • Monomer acrylic có khả năng gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân nhạy cảm
  • Không nên dùng trên vết thương hở hay da bị tổn thương
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô