Ethoxydiglycol Oleate / Dầu Oleate Ethoxydiglycol vs Glycerin

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C24H46O4

Khối lượng phân tử

398.6 g/mol

CAS

56-81-5

Ethoxydiglycol Oleate / Dầu Oleate Ethoxydiglycol

ETHOXYDIGLYCOL OLEATE

Glycerin

Glycerin

Tên tiếng ViệtEthoxydiglycol Oleate / Dầu Oleate EthoxydiglycolGlycerin
Phân loạiLàm mềmHoạt chất
EWG Score2/101/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngLàm mềm daDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Làm mềm mại và hydrate da, tạo cảm giác mịn màng lâu dài
  • Cải thiện khả năng thẩm thấu của các thành phần khác, giúp tăng hiệu quả công thức
  • Không gây cảm giác dính dạo, tạo finish matte-satin nhẹ nhàng
  • Ổn định công thức nhũ tương, cải thiện kết cấu sản phẩm
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
Lưu ý
  • Có tiềm năng nhẹ gây mụn ở những người da rất dễ mụn (comedogenic rating 2)
  • Một số người có thể gặp phản ứng dị ứng với các ester dầu, nên test patch trước
  • Không phải là thành phần hydrating chính, cần kết hợp với humectants để tối ưu độ ẩm
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da