Ethanolamine HCl / Muối axit ethanolamine vs Natri Hydroxide

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C2H8ClNO

Khối lượng phân tử

97.54 g/mol

CAS

2002-24-6

CAS

1310-73-2

Ethanolamine HCl / Muối axit ethanolamine

ETHANOLAMINE HCL

Natri Hydroxide

SODIUM HYDROXIDE

Tên tiếng ViệtEthanolamine HCl / Muối axit ethanolamineNatri Hydroxide
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/103/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/54/5
Công dụng
Lợi ích
  • Điều chỉnh và ổn định độ pH công thức hiệu quả
  • Giúp trung hòa các thành phần axit mạnh trong mỹ phẩm
  • Tăng độ ổn định và tuổi thọ của sản phẩm
  • Cho phép kết hợp an toàn các thành phần không tương thích về pH
  • Điều chỉnh và cân bằng độ pH của sản phẩm
  • Giúp ổn định công thức mỹ phẩm
  • Tăng hiệu quả của các hoạt chất khác
  • Cải thiện khả năng bảo quản sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nếu nồng độ quá cao hoặc sử dụng lâu dài
  • Không nên sử dụng ở nồng độ cao trên da nhạy cảm
  • Có khả năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Có thể gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với da ở dạng nguyên chất

Nhận xét

Sodium hydroxide là một chất kiềm mạnh hơn nhiều so với Ethanolamine HCl nhưng khó kiểm soát hơn và có nguy hiểm cao hơn nếu nồng độ không chính xác.