Axit Eruric (Axit 13-Docosenic) vs Hyaluronic Axit (HA)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C22H42O2

Khối lượng phân tử

338.6 g/mol

CAS

112-86-7

CAS

9004-61-9

Axit Eruric (Axit 13-Docosenic)

ERUCIC ACID

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Tên tiếng ViệtAxit Eruric (Axit 13-Docosenic)Hyaluronic Axit (HA)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngDưỡng daGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện độ ẩm và giữ nước cho da
  • Tăng cường độ mềm mại và độ mịn màng của da
  • Tạo lớp bảo vệ tự nhiên cho rào chắn da
  • Giúp giảm mất nước qua da (transepidermal water loss)
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
Lưu ý
  • Có thể gây mụn ở một số da nhạy cảm, mặc dù comedogenicity thấp
  • Ở nồng độ cao có thể gây cảm giác dính hoặc nặng trên da
  • Có thể chậm hấp thụ nếu kết hợp với quá nhiều thành phần dầu khác
An toàn