Axit Eruric (Axit 13-Docosenic) vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C22H42O2

Khối lượng phân tử

338.6 g/mol

CAS

112-86-7

Công thức phân tử

C10H18O3

Khối lượng phân tử

186.25 g/mol

CAS

765-01-5

Axit Eruric (Axit 13-Docosenic)

ERUCIC ACID

Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

Tên tiếng ViệtAxit Eruric (Axit 13-Docosenic)Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện độ ẩm và giữ nước cho da
  • Tăng cường độ mềm mại và độ mịn màng của da
  • Tạo lớp bảo vệ tự nhiên cho rào chắn da
  • Giúp giảm mất nước qua da (transepidermal water loss)
  • Dưỡng ẩm sâu và giữ độ ẩm cho da lâu dài
  • Cải thiện độ mềm mại và độ đàn hồi của da
  • Giảm viêm và kích ứng nhẹ trên da
  • Tăng cường chức năng rào cản bảo vệ da
Lưu ý
  • Có thể gây mụn ở một số da nhạy cảm, mặc dù comedogenicity thấp
  • Ở nồng độ cao có thể gây cảm giác dính hoặc nặng trên da
  • Có thể chậm hấp thụ nếu kết hợp với quá nhiều thành phần dầu khác
  • Có thể gây nhạy cảm ở những người có da rất nhạy cảm đặc biệt
  • Nên thử patch test trước khi sử dụng toàn mặt, nhất là với da nhạy