Emodin vs Niacinamide
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C15H10O5
Khối lượng phân tử
270.24 g/mol
CAS
518-82-1
CAS
98-92-0
| Emodin EMODIN | Niacinamide Niacinamide | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Emodin | Niacinamide |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Khác |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 0/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Niacinamide tăng cường độ đàn hồi da và có tính chống viêm, emodin chủ yếu cấp ẩm và chống oxy hóa