EDTA vs Natri Oxymetilen Sulfoxylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

60-00-4

Công thức phân tử

CH3NaO3S

Khối lượng phân tử

118.09 g/mol

CAS

149-44-0

EDTANatri Oxymetilen Sulfoxylate

SODIUM OXYMETHYLENE SULFOXYLATE

Tên tiếng ViệtEDTANatri Oxymetilen Sulfoxylate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score5/10
Gây mụn
Kích ứng3/5
Công dụng
Lợi ích
  • Hoạt động như chất khử mạnh, bảo vệ các thành phần hoạt động khỏi bị oxy hóa
  • Giúp ổn định công thức trong các sản phẩm nhuộm và điều trị tóc
  • Cải thiện độ bền vững của các công thức phức tạp
  • Hỗ trợ hiệu quả của các chất tác dụng mạnh khác trong công thức
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ích da nhạy cảm ở nồng độ cao, đặc biệt là trên da bị tổn thương
  • Cần xử lý cẩn thận do tính chất khử mạnh có thể tương tác với các chất khác
  • Có khả năng gây phản ứng dị ứng ở một số cá nhân nhạy cảm
  • Không nên sử dụng ở nồng độ vượt quá khuyến cáo do có thể gây tổn thương da