EDTA vs Oxyquinoline (8-Hydroxyquinoline)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

60-00-4

Công thức phân tử

C9H7NO

Khối lượng phân tử

145.16 g/mol

CAS

148-24-3

EDTAOxyquinoline (8-Hydroxyquinoline)

OXYQUINOLINE

Tên tiếng ViệtEDTAOxyquinoline (8-Hydroxyquinoline)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/5
Công dụng
Lợi ích
  • Ổn định công thức mỹ phẩm bằng cách liên kết với kim loại nặng
  • Có tính chất kháng khuẩn nhẹ giúp bảo quản sản phẩm
  • Kéo dài tuổi thọ và ổn định của các thành phần hoạt tính
  • Ngăn chặn sự oxy hóa và mất hiệu quả của sản phẩm
Lưu ýAn toàn
  • Tiếp xúc với nồng độ cao có thể gây kích ứng da và niêm mạc
  • Có thể gây dị ứng ở những người nhạy cảm với quinoline
  • Không nên sử dụng trong sản phẩm dành cho trẻ sơ sinh

Nhận xét

Cả hai đều là chất chelating nhưng EDTA có phạm vi ứng dụng rộng hơn. Oxyquinoline tập trung vào bảo vệ chống oxy hóa trong khi EDTA chủ yếu là ổn định.