Disodium Sitostereth-14 Sulfosuccinate vs Natri Hydroxide

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

206659-83-8

CAS

1310-73-2

Disodium Sitostereth-14 Sulfosuccinate

DISODIUM SITOSTERETH-14 SULFOSUCCINATE

Natri Hydroxide

SODIUM HYDROXIDE

Tên tiếng ViệtDisodium Sitostereth-14 SulfosuccinateNatri Hydroxide
Phân loạiTẩy rửaKhác
EWG Score4/103/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/54/5
Công dụngNhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Nhũ hóa hiệu quả, tạo độ ổn định cho công thức dầu-nước
  • Làm sạch nhẹ nhàng mà không làm tổn thương màng bảo vệ da
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Có nguồn gốc từ thực vật, phù hợp cho công thức tự nhiên
  • Điều chỉnh và cân bằng độ pH của sản phẩm
  • Giúp ổn định công thức mỹ phẩm
  • Tăng hiệu quả của các hoạt chất khác
  • Cải thiện khả năng bảo quản sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở nồng độ cao, đặc biệt trên da nhạy cảm
  • Nếu dùng quá liều có khả năng làm mất cân bằng pH da
  • Cần thử patch trước khi sử dụng trên toàn bộ mặt
  • Có thể gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với da ở dạng nguyên chất

Nhận xét

Cả hai đều là surfactants làm sạch hiệu quả, nhưng Disodium Sitostereth-14 Sulfosuccinate mềm mại hơn, gây kích ứation và khô da ít hơn. SLES rẻ hơn và làm sạch mạnh hơn, nhưng không phù hợp cho da nhạy cảm.