Natri PEG-8 Lauryl Dimethicone Sulfosuccinate vs Natri Hyaluronate

✓ Có thể dùng cùng nhau
Natri PEG-8 Lauryl Dimethicone Sulfosuccinate

DISODIUM PEG-8 LAURYL DIMETHICONE SULFOSUCCINATE

Natri Hyaluronate

SODIUM HYALURONATE

Tên tiếng ViệtNatri PEG-8 Lauryl Dimethicone SulfosuccinateNatri Hyaluronate
Phân loạiTẩy rửaDưỡng ẩm
EWG Score3/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/50/5
Công dụngChất hoạt động bề mặtGiữ ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Làm sạch nhẹ nhàng mà không làm khô da
  • Tạo cảm giác mềm mịn và mượt mà nhờ thành phần silicone
  • Khả năng hòa tan tốt với cả nước và dầu
  • Giảm kích ứng so với các surfactant truyền thống
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài cho da
  • Làm đầy nếp nhăn và rãnh nhỏ tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc cho da
  • Hỗ trợ phục hồi hàng rào bảo vệ da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da rất nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Không nên sử dụng quá liều vì có thể làm da khô
  • Cần kiểm tra dị ứng trước khi sử dụng trên mặt
  • Có thể gây bong tróc nhẹ khi sử dụng nồng độ cao
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ lớp da sâu

Nhận xét

SLS là surfactant truyền thống mạnh hơn nhưng gây kích ứt cao hơn; Disodium PEG-8 Lauryl Dimethicone Sulfosuccinate mạnh mẽ hơn nhưng kích ứng thấp hơn nhờ cấu trúc được cải tiến