DISODIUM LAURYL SULFOSUCCINATE vs Sodium Cocoyl Hydrolyzed Oat Protein (Protein yến mạch thủy phân có carboxyl từ dừa)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
13192-12-6 / 19040-44-9 / 26838-05-1
| DISODIUM LAURYL SULFOSUCCINATE | Sodium Cocoyl Hydrolyzed Oat Protein (Protein yến mạch thủy phân có carboxyl từ dừa) SODIUM COCOYL HYDROLYZED OAT PROTEIN | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | DISODIUM LAURYL SULFOSUCCINATE | Sodium Cocoyl Hydrolyzed Oat Protein (Protein yến mạch thủy phân có carboxyl từ dừa) |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | — | 2/10 |
| Gây mụn | — | 1/5 |
| Kích ứng | — | 1/5 |
| Công dụng | Làm sạch, Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt | Dưỡng tóc, Dưỡng da |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai là surfactant nhẹ nhàng, nhưng disodium lauryl sulfosuccinate không có thành phần protein. Sodium cocoyl hydrolyzed oat protein cung cấp lợi ích dưỡng ẩm và phục hồi tóc bổ sung từ protein yến mạch, tốt hơn cho tóc tổn thương.