DISODIUM COCOYL GLUTAMATE vs Potassium Cocoyl Hydrolyzed Rice Protein
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
68187-30-4
CAS
-
| DISODIUM COCOYL GLUTAMATE | Potassium Cocoyl Hydrolyzed Rice Protein POTASSIUM COCOYL HYDROLYZED RICE PROTEIN | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | DISODIUM COCOYL GLUTAMATE | Potassium Cocoyl Hydrolyzed Rice Protein |
| Phân loại | Tẩy rửa | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | — | 1/10 |
| Gây mụn | — | 1/5 |
| Kích ứng | — | 1/5 |
| Công dụng | Làm sạch, Chất hoạt động bề mặt | Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai đều là amino acid-derived surfactants dịu nhẹ. Potassium version có protein gạo bổ sung; Disodium version có thể dịu hơn một chút