Disodium Carboxyethyl Siliconate (Muối silicon carboxyethyl) vs Niacinamide

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C3H6Na2O5Si

Khối lượng phân tử

196.14 g/mol

CAS

18191-40-7

CAS

98-92-0

Disodium Carboxyethyl Siliconate (Muối silicon carboxyethyl)

DISODIUM CARBOXYETHYL SILICONATE

Niacinamide

Niacinamide

Tên tiếng ViệtDisodium Carboxyethyl Siliconate (Muối silicon carboxyethyl)Niacinamide
Phân loạiDưỡng ẩmKhác
EWG Score1/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngDưỡng da
Lợi ích
  • Tăng cường khả năng giữ ẩm và cấp nước cho da
  • Cải thiện kết cấu và độ mềm mại của da
  • Tạo lớp bảo vệ trên bề mặt da, giảm mất nước qua da
  • An toàn cho mọi loại da, đặc biệt da khô và da nhạy cảm
  • Giảm thâm mụn và đốm nâu
  • Kiểm soát bã nhờn hiệu quả
  • Thu nhỏ lỗ chân lông
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
Lưu ý
  • Có thể gây cảm giác bết dính nếu sử dụng nồng độ quá cao
  • Hiếm gặp phản ứng dị ứng nhưng nên kiểm tra patch test với da nhạy cảm
  • Có thể gây đỏ da nhẹ ở nồng độ cao (>10%)