Disodium Carboxyethyl Siliconate (Muối silicon carboxyethyl) vs Glycerin
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C3H6Na2O5Si
Khối lượng phân tử
196.14 g/mol
CAS
18191-40-7
CAS
56-81-5
| Disodium Carboxyethyl Siliconate (Muối silicon carboxyethyl) DISODIUM CARBOXYETHYL SILICONATE | Glycerin Glycerin | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Disodium Carboxyethyl Siliconate (Muối silicon carboxyethyl) | Glycerin |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Hoạt chất |
| EWG Score | — | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Glycerin hut ẩm từ không khí vào da, trong khi Disodium Carboxyethyl Siliconate tạo lớp bảo vệ để giữ ẩm; chúng hoạt động tốt cùng nhau