Disodium Carboxyethyl Siliconate (Muối silicon carboxyethyl) vs Dimethicone

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C3H6Na2O5Si

Khối lượng phân tử

196.14 g/mol

CAS

18191-40-7

CAS

63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6

Disodium Carboxyethyl Siliconate (Muối silicon carboxyethyl)

DISODIUM CARBOXYETHYL SILICONATE

Dimethicone

DIMETHICONE

Tên tiếng ViệtDisodium Carboxyethyl Siliconate (Muối silicon carboxyethyl)Dimethicone
Phân loạiDưỡng ẩmLàm mềm
EWG Score3/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng daLàm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Tăng cường khả năng giữ ẩm và cấp nước cho da
  • Cải thiện kết cấu và độ mềm mại của da
  • Tạo lớp bảo vệ trên bề mặt da, giảm mất nước qua da
  • An toàn cho mọi loại da, đặc biệt da khô và da nhạy cảm
  • Tạo màng bảo vệ giúp khóa ẩm hiệu quả
  • Làm mềm mượt da và giảm cảm giác khô ráp
  • Cải thiện độ bám và độ đều màu của makeup
  • Giảm thiểu tác động của các yếu tố môi trường có hại
Lưu ý
  • Có thể gây cảm giác bết dính nếu sử dụng nồng độ quá cao
  • Hiếm gặp phản ứng dị ứng nhưng nên kiểm tra patch test với da nhạy cảm
  • Có thể tích tụ trên da nếu không tẩy trang kỹ lưỡng
  • Một số người có thể cảm thấy bí da khi sử dụng lâu dài

Nhận xét

Cả hai đều là silicon nhưng Disodium Carboxyethyl Siliconate có tính chất hữu cơ cao hơn và khả năng giữ ẩm tốt hơn, trong khi Dimethicone chủ yếu tạo lớp bảo vệ bên ngoài