Disodium Carboxyethyl Siliconate (Muối silicon carboxyethyl) vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C3H6Na2O5Si

Khối lượng phân tử

196.14 g/mol

CAS

18191-40-7

Công thức phân tử

C10H20O3

Khối lượng phân tử

188.26 g/mol

CAS

1679-53-4

Disodium Carboxyethyl Siliconate (Muối silicon carboxyethyl)

DISODIUM CARBOXYETHYL SILICONATE

Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

Tên tiếng ViệtDisodium Carboxyethyl Siliconate (Muối silicon carboxyethyl)Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Tăng cường khả năng giữ ẩm và cấp nước cho da
  • Cải thiện kết cấu và độ mềm mại của da
  • Tạo lớp bảo vệ trên bề mặt da, giảm mất nước qua da
  • An toàn cho mọi loại da, đặc biệt da khô và da nhạy cảm
  • Cải thiện độ ẩm và mềm mượt da
  • Tăng cường chức năng rào chắn da
  • Có tính chất điều hòa nhẹ nhàng
  • Hỗ trợ độ đàn hồi da
Lưu ý
  • Có thể gây cảm giác bết dính nếu sử dụng nồng độ quá cao
  • Hiếm gặp phản ứng dị ứng nhưng nên kiểm tra patch test với da nhạy cảm
An toàn