Disodium C13-15 Hydroxy Alkanoyl/Isoalkanoyl Glutamate (Glutamate dạng muối disodium) vs Nước tinh khiết

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

7732-18-5

Disodium C13-15 Hydroxy Alkanoyl/Isoalkanoyl Glutamate (Glutamate dạng muối disodium)

DISODIUM C13-15 HYDROXY ALKANOYL/ISOALKANOYL GLUTAMATE

Nước tinh khiết

WATER

Tên tiếng ViệtDisodium C13-15 Hydroxy Alkanoyl/Isoalkanoyl Glutamate (Glutamate dạng muối disodium)Nước tinh khiết
Phân loạiTẩy rửaKhác
EWG Score2/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngLàm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặtDưỡng da
Lợi ích
  • Làm sạch nhẹ nhàng mà không làm tổn thương hàng rào bảo vệ da
  • Tạo bọt mượt mà, cải thiện cảm giác sử dụng sản phẩm
  • Hoạt động nhũ hóa, giúp kết hợp dầu và nước hiệu quả
  • Dung dịch tốt cho các thành phần khác trong công thức
  • Cung cấp độ ẩm tức thì cho da
  • Làm dung môi cho các hoạt chất khác
  • Làm mềm và làm dịu da
  • Hỗ trợ cân bằng độ pH tự nhiên
Lưu ý
  • Có thể gây khô da ở nồng độ cao, cần cân bằng công thức
  • Những người da rất nhạy cảm nên thử patch test trước
  • Có thể chứa tạp chất nếu không được tinh chế đúng cách
  • Cần hệ thống bảo quản tốt để tránh vi khuẩn