Disodium C13-15 Hydroxy Alkanoyl/Isoalkanoyl Glutamate (Glutamate dạng muối disodium) vs Cocamidopropyl Betaine

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

61789-40-0

Disodium C13-15 Hydroxy Alkanoyl/Isoalkanoyl Glutamate (Glutamate dạng muối disodium)

DISODIUM C13-15 HYDROXY ALKANOYL/ISOALKANOYL GLUTAMATE

Cocamidopropyl Betaine

COCAMIDOPROPYL BETAINE

Tên tiếng ViệtDisodium C13-15 Hydroxy Alkanoyl/Isoalkanoyl Glutamate (Glutamate dạng muối disodium)Cocamidopropyl Betaine
Phân loạiTẩy rửaTẩy rửa
EWG Score2/104/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngLàm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặtLàm sạch, Dưỡng tóc, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Làm sạch nhẹ nhàng mà không làm tổn thương hàng rào bảo vệ da
  • Tạo bọt mượt mà, cải thiện cảm giác sử dụng sản phẩm
  • Hoạt động nhũ hóa, giúp kết hợp dầu và nước hiệu quả
  • Dung dịch tốt cho các thành phần khác trong công thức
  • Tạo bọt mịn và bền vững cho sản phẩm làm sạch
  • Nhẹ nhàng với da nhạy cảm hơn sulfate
  • Giúp tăng độ đặc và ổn định công thức
  • Có tính chất điều hòa tóc, giảm tĩnh điện
Lưu ý
  • Có thể gây khô da ở nồng độ cao, cần cân bằng công thức
  • Những người da rất nhạy cảm nên thử patch test trước
  • Có thể gây kích ứng ở một số người nhạy cảm
  • Chất lượng nguyên liệu kém có thể chứa tạp chất gây dị ứng

Nhận xét

Betaine là surfactant amphoteric (cả âm và dương), thường được xem là thay thế 'nhẹ nhàng' cho SLS. Cả hai đều có mức kích ứng thấp, nhưng glutamate dường như có hiệu suất làm sạch tốt hơn ở nồng độ thấp hơn.