Dipropyl Adipate vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H22O4

Khối lượng phân tử

230.30 g/mol

CAS

106-19-4

Công thức phân tử

C10H18O3

Khối lượng phân tử

186.25 g/mol

CAS

765-01-5

Dipropyl Adipate

DIPROPYL ADIPATE

Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

Tên tiếng ViệtDipropyl AdipateAxit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score3/102/10
Gây mụn2/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện độ mềm mượt và kết cấu da
  • Tăng cường khả năng hấp thụ của các thành phần khác
  • Giúp công thức mỹ phẩm dễ tán rộng hơn
  • Giữ ẩm độc lập với cảm giác nhớp dính
  • Dưỡng ẩm sâu và giữ độ ẩm cho da lâu dài
  • Cải thiện độ mềm mại và độ đàn hồi của da
  • Giảm viêm và kích ứng nhẹ trên da
  • Tăng cường chức năng rào cản bảo vệ da
Lưu ý
  • Có thể gây mụn ở da nhạy cảm hoặc dễ mụn (comedogenic rating 2)
  • Một số người có thể gặp phản ứng nhạy cảm nếu tiếp xúc lâu dài
  • Có thể gây nhạy cảm ở những người có da rất nhạy cảm đặc biệt
  • Nên thử patch test trước khi sử dụng toàn mặt, nhất là với da nhạy