Dipropyl Adipate vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H22O4

Khối lượng phân tử

230.30 g/mol

CAS

106-19-4

Công thức phân tử

C10H20O3

Khối lượng phân tử

188.26 g/mol

CAS

1679-53-4

Dipropyl Adipate

DIPROPYL ADIPATE

Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

Tên tiếng ViệtDipropyl AdipateAxit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score3/102/10
Gây mụn2/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện độ mềm mượt và kết cấu da
  • Tăng cường khả năng hấp thụ của các thành phần khác
  • Giúp công thức mỹ phẩm dễ tán rộng hơn
  • Giữ ẩm độc lập với cảm giác nhớp dính
  • Cải thiện độ ẩm và mềm mượt da
  • Tăng cường chức năng rào chắn da
  • Có tính chất điều hòa nhẹ nhàng
  • Hỗ trợ độ đàn hồi da
Lưu ý
  • Có thể gây mụn ở da nhạy cảm hoặc dễ mụn (comedogenic rating 2)
  • Một số người có thể gặp phản ứng nhạy cảm nếu tiếp xúc lâu dài
An toàn