Glutamate Lưỡng kali không bão hòa vs Natri Hyaluronate
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C16H25K2NO5
Khối lượng phân tử
389.57 g/mol
CAS
9067-32-7
| Glutamate Lưỡng kali không bão hòa DIPOTASSIUM UNDECYLENOYL GLUTAMATE | Natri Hyaluronate SODIUM HYALURONATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Glutamate Lưỡng kali không bão hòa | Natri Hyaluronate |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 4/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 0/5 |
| Công dụng | Làm sạch, Dưỡng tóc, Dưỡng da | Giữ ẩm, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là surfactants làm sạch hiệu quả, nhưng Dipotassium Undecylenoyl Glutamate lành tính hơn, gây kích ứng ít hơn và có đặc tính kháng khuẩn bổ sung. SLS mạnh hơn và rẻ hơn nhưng dễ làm hỏng rào cản da.