Dipotassium Phosphate / Kali Phosphate hai hóa trị vs Natri Hydroxide

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

HK2O4P

Khối lượng phân tử

174.176 g/mol

CAS

7758-11-4

CAS

1310-73-2

Dipotassium Phosphate / Kali Phosphate hai hóa trị

DIPOTASSIUM PHOSPHATE

Natri Hydroxide

SODIUM HYDROXIDE

Tên tiếng ViệtDipotassium Phosphate / Kali Phosphate hai hóa trịNatri Hydroxide
Phân loạiKhácKhác
EWG Score1/103/10
Gây mụn
Kích ứng1/54/5
Công dụng
Lợi ích
  • Điều hòa độ pH công thức, giữ cho sản phẩm ổn định trong suốt thời gian sử dụng
  • Chống ăn mòn, bảo vệ bao bì và thành phần hoạt chất khỏi bị phân hủy
  • Tăng cường khả năng hấp thụ của các thành phần hoạt chất khác
  • Giữ lại độ ẩm tự nhiên của da nhờ cân bằng osmotic
  • Điều chỉnh và cân bằng độ pH của sản phẩm
  • Giúp ổn định công thức mỹ phẩm
  • Tăng hiệu quả của các hoạt chất khác
  • Cải thiện khả năng bảo quản sản phẩm
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao có thể gây khô da nhẹ hoặc kích ứng ở da nhạy cảm
  • Có thể tương tác với một số chất bảo quản, cần kiểm tra tương thích công thức
  • Có thể gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với da ở dạng nguyên chất

Nhận xét

Cả hai đều điều chỉnh pH, nhưng Sodium Hydroxide mạnh mẽ hơn, tiềm ẩn rủi ro cao hơn. Dipotassium Phosphate nhẹ nhàng, an toàn hơn cho da.