Dipotassium Phosphate / Kali Phosphate hai hóa trị vs Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
HK2O4P
Khối lượng phân tử
174.176 g/mol
CAS
7758-11-4
Công thức phân tử
C22H40O4
Khối lượng phân tử
368.5 g/mol
| Dipotassium Phosphate / Kali Phosphate hai hóa trị DIPOTASSIUM PHOSPHATE | Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester) 1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Dipotassium Phosphate / Kali Phosphate hai hóa trị | Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester) |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 1/10 | 3/10 |
| Gây mụn | — | 2/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Dipotassium Phosphate / Kali Phosphate hai hóa trị vs sodium-hydroxideDipotassium Phosphate / Kali Phosphate hai hóa trị vs citric-acidDipotassium Phosphate / Kali Phosphate hai hóa trị vs potassium-sorbateCyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester) vs ascorbic-acidCyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester) vs niacinamideCyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester) vs glycerin